grievous bodily harm
Định nghĩa
grievous bodily harm (cụm danh từ, viết tắt: GBH): - Tổn thương cơ thể nghiêm trọng: Trong luật hình sự, đây là một tội danh chỉ hành vi gây ra thương tích nặng cho cơ thể người khác, thường được phân loại là tội nghiêm trọng hơn so với actual bodily harm (tổn thương cơ thể thực tế). Mức độ thương tích phải đủ nặng để ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe hoặc chức năng cơ thể. - Lưu ý: Trong từ điển Wordnet, từ này được ghi nhận là tên lóng cho gamma hydroxybutyrate (GHB), một loại ma túy. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý và ngôn ngữ thông dụng, nghĩa chính vẫn là tội gây thương tích nặng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta bị buộc tội gây tổn thương cơ thể nghiêm trọng sau vụ tấn công.)
- (Nạn nhân bị tổn thương cơ thể nghiêm trọng, bao gồm nứt sọ.)
- (Trong một số ngữ cảnh, "grievous bodily harm" là tên lóng cho ma túy GHB.)
Các cách sử dụng nâng cao
- grievous bodily harm with intent: tội cố ý gây tổn thương cơ thể nghiêm trọng.
- The court sentenced him for grievous bodily harm with intent. (Tòa án đã kết án anh ta về tội cố ý gây tổn thương cơ thể nghiêm trọng.)
- grievous bodily harm (slang): tên lóng cho GHB, thường xuất hiện trong văn hóa đường phố.
- Police found a stash of grievous bodily harm in the suspect's car. (Cảnh sát tìm thấy một lượng ma túy GHB trong xe của nghi phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Actual bodily harm (ABH): tổn thương cơ thể thực tế, mức độ nhẹ hơn GBH.
- He was convicted of actual bodily harm, not grievous bodily harm. (Anh ta bị kết tội gây tổn thương cơ thể thực tế, chứ không phải tổn thương nghiêm trọng.)
- Wounding: hành vi gây vết thương, thường đi kèm với GBH.
- Wounding with intent to cause grievous bodily harm is a serious offense. (Gây vết thương với ý định gây tổn thương cơ thể nghiêm trọng là một tội nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Serious injury: thương tích nghiêm trọng.
- The accident resulted in serious injury. (Tai nạn dẫn đến thương tích nghiêm trọng.)
- Grave harm: tổn hại nghiêm trọng.
- The court recognized the grave harm done to the victim. (Tòa án nhận ra tổn hại nghiêm trọng đã gây ra cho nạn nhân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To cause grievous bodily harm: gây ra tổn thương cơ thể nghiêm trọng.
- The defendant was found guilty of causing grievous bodily harm. (Bị cáo bị kết tội gây tổn thương cơ thể nghiêm trọng.)
- To inflict grievous bodily harm: gây ra (một cách có chủ đích) tổn thương cơ thể nghiêm trọng.
- The attacker intended to inflict grievous bodily harm on his victim. (Kẻ tấn công có ý định gây tổn thương cơ thể nghiêm trọng cho nạn nhân.)
Thành ngữ liên quan
- No harm, no foul: không có thiệt hại thì không có phạm lỗi (thành ngữ thể thao, nhưng có thể so sánh với GBH).
- In law, grievous bodily harm is never "no harm, no foul". (Trong luật, tổn thương cơ thể nghiêm trọng không bao giờ là "không có thiệt hại, không có phạm lỗi".)